燕裾 yàn jū · yến cư Hán Việt: yến cư · Pinyin: yàn jū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 裾 (cư)Pinyinyàn jūHán Việtyến cưCấu tạo燕 + 裾 · yến + cư nghĩa thành phần: yến + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕女的衣襟。借指舞衣。古燕赵女子善歌舞,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.燕女的衣襟。借指舞衣。古燕赵女子善歌舞,故称。