燕見 yàn jiàn · yến kiến Hán Việt: yến kiến · Pinyin: yàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 見 (kiến)Pinyinyàn jiànHán Việtyến kiếnCấu tạo燕 + 見 · yến + kiến nghĩa thành phần: yến + kiến