燕見

yàn jiàn yến kiến

Hán Việt: yến kiến · Pinyin: yàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王退朝闲居时召见或接见臣子; 泛指公馀会见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王退朝闲居时召见或接见臣子。 2.泛指公馀会见。