燕觴 yàn shāng · yến thương Hán Việt: yến thương · Pinyin: yàn shāng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 觴 (thương)Pinyinyàn shāngHán Việtyến thươngCấu tạo燕 + 觴 · yến + thương nghĩa thành phần: yến + thương