燕誨 yàn huì · yến hối Hán Việt: yến hối · Pinyin: yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 誨 (hối)Pinyinyàn huìHán Việtyến hốiCấu tạo燕 + 誨 · yến + hối nghĩa thành phần: yến + hối