燕警

yàn jǐng yến cảnh

Hán Việt: yến cảnh · Pinyin: yàn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古时北疆报警的烽火台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古时北疆报警的烽火台。