燕譬 yàn pì · yến thí Hán Việt: yến thí · Pinyin: yàn pì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 譬 (thí)Pinyinyàn pìHán Việtyến thíCấu tạo燕 + 譬 · yến + thí nghĩa thành phần: yến + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕辟"。