燕語

yàn yǔ yến ngữ

Hán Việt: yến ngữ · Pinyin: yàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宴饮叙谈。《诗.小雅.蓼萧》"燕笑语兮,是以有誉处兮。"郑玄笺"天子与之燕而笑语。"朱熹集传"燕,谓燕饮。" 2.闲谈;亲切交谈; 指燕子鸣叫; 指燕子鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宴饮叙谈。《诗.小雅.蓼萧》"燕笑语兮,是以有誉处兮。"郑玄笺"天子与之燕而笑语。"朱熹集传"燕,谓燕饮。" 2.闲谈;亲切交谈。 3.指燕子鸣叫。 4.指燕子鸣声。

Eng

  • Cihui 燕語 yànyǔ n. soft chirping of swallows