燕誨

yàn huì yến hối

Hán Việt: yến hối · Pinyin: yàn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亲近之而加以教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲近之而加以教诲。