燕賞 yàn shǎng · yến thưởng Hán Việt: yến thưởng · Pinyin: yàn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 賞 (thưởng)Pinyinyàn shǎngHán Việtyến thưởngCấu tạo燕 + 賞 · yến + thưởng nghĩa thành phần: yến + thưởng