燕賀
yến hạ
Hán Việt: yến hạ · Pinyin: yàn hè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓棕新厦落成; 犹棕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓棕新厦落成。 2.犹棕。
Eng
- Cihui 燕賀 ànhè v. offer congratulations on the completion of a new residence