燕賞 yàn shǎng · yến thưởng Hán Việt: yến thưởng · Pinyin: yàn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 賞 (thưởng)Pinyinyàn shǎngHán Việtyến thưởngCấu tạo燕 + 賞 · yến + thưởng nghĩa thành phần: yến + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给与筵席等赏赐; 宴饮观赏; 指玩赏。Tân Hoa Tự Điển 1.给与筵席等赏赐。 2.宴饮观赏。 3.指玩赏。