燕路

yàn lù yến lộ

Hán Việt: yến lộ · Pinyin: yàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通往燕国的道路; 泛指燕地; 特指通往燕昭王招贤台的道路。亦借指招贤之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指通往燕国的道路。 2.泛指燕地。 3.特指通往燕昭王招贤台的道路。亦借指招贤之地。