燕闢
yến tịch
Hán Việt: yến tịch · Pinyin: yàn pì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"燕譬"; 谓轻慢老师为讲解深义而作的浅近比喻。一说指燕游邪辟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燕譬"。 2.谓轻慢老师为讲解深义而作的浅近比喻。一说指燕游邪辟。
Hán Việt: yến tịch · Pinyin: yàn pì