燕邸 yàn dǐ · yến để Hán Việt: yến để · Pinyin: yàn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 邸 (để)Pinyinyàn dǐHán Việtyến đểCấu tạo燕 + 邸 · yến + để nghĩa thành phần: yến + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指燕王在京师的邸舍; 泛指旧时官员在京师的邸舍; 燕京的旅舍。Tân Hoa Tự Điển 1.指燕王在京师的邸舍。 2.泛指旧时官员在京师的邸舍。 3.燕京的旅舍。