燕金 yàn jīn · yến kim Hán Việt: yến kim · Pinyin: yàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 金 (kim)Pinyinyàn jīnHán Việtyến kimCấu tạo燕 + 金 · yến + kim nghĩa thành phần: yến + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕金募秀"。