燕闢 yàn pì · yến tịch Hán Việt: yến tịch · Pinyin: yàn pì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 闢 (tịch)Pinyinyàn pìHán Việtyến tịchCấu tạo燕 + 闢 · yến + tịch nghĩa thành phần: yến + tịch