燕闕

yàn quē yến khuyết

Hán Việt: yến khuyết · Pinyin: yàn quē

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕京。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕京。