燕雛 yàn chú · yến sồ Hán Việt: yến sồ · Pinyin: yàn chú Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雛 (sồ)Pinyinyàn chúHán Việtyến sồCấu tạo燕 + 雛 · yến + sồ nghĩa thành phần: yến + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼小的燕子。Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的燕子。EngCihui 燕雛 ànchú n. baby swallow M:²zhī