燕雨 yàn yǔ · yến vũ Hán Việt: yến vũ · Pinyin: yàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雨 (vũ)Pinyinyàn yǔHán Việtyến vũCấu tạo燕 + 雨 · yến + vũ nghĩa thành phần: yến + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有燕子绕飞其间的小雨。Tân Hoa Tự Điển 1.有燕子绕飞其间的小雨。