燕雲 yàn yún · yến vân Hán Việt: yến vân · Pinyin: yàn yún Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雲 (vân)Pinyinyàn yúnHán Việtyến vânCấu tạo燕 + 雲 · yến + vân nghĩa thành phần: yến + vân