燕頜虎頸 Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 頜 + 虎 (hổ) + 頸 (cảnh)Cấu tạo燕 + 頜 + 虎 + 頸 Nghĩa EngCihui 燕頜虎頸 ànhéhǔjǐng f.e. a noble look