燕食

yàn shí yến thực

Hán Việt: yến thực · Pinyin: yàn shí

Tổng quan

ữa tiệc — Bữa cơm hàng ngày. yến thực yến thực ☆Bữa tiệc — Bữa cơm hàng ngày.

Cấu tạo: (yến) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ữa tiệc — Bữa cơm hàng ngày. yến thực yến thực ☆Bữa tiệc — Bữa cơm hàng ngày.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王﹑大夫﹑士﹑庶人日常的午餐和晩餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王﹑大夫﹑士﹑庶人日常的午餐和晩餐。

Eng

  • Cihui 燕食 yànshí n. <trad.> lunch and supper