燕髀 yàn bì · yến bễ Hán Việt: yến bễ · Pinyin: yàn bì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 髀 (bễ)Pinyinyàn bìHán Việtyến bễCấu tạo燕 + 髀 · yến + bễ nghĩa thành phần: yến + bễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕的大腿。传为美味食品。Tân Hoa Tự Điển 1.燕的大腿。传为美味食品。