燕體 yàn tǐ · yến thể Hán Việt: yến thể · Pinyin: yàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 體 (thể)Pinyinyàn tǐHán Việtyến thểCấu tạo燕 + 體 · yến + thể nghĩa thành phần: yến + thể