燕魚

yàn yú yến ngư

Hán Việt: yến ngư · Pinyin: yàn yú

Tổng quan

cá thiểu

Cấu tạo: (yến) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá thiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种鱼。

Eng

  • Cihui 燕魚 ànyú n. Spanish mackerel