燕鶯 yàn yīng·yến oanh Hán Việt: yến oanh · Pinyin: yàn yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻相爱的青年男女。 Cấu tạo: 燕 (yến) + 鶯 (oanh)Pinyinyàn yīngHán Việtyến oanhCấu tạo燕 + 鶯 · yến + oanh nghĩa thành phần: yến + oanh Từ liên quan Gần nghĩa燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕國 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢 · 燕山