燕鴻

yàn hóng yến hồng

Hán Việt: yến hồng · Pinyin: yàn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕为夏候鸟,鸿为冬候鸟。因多以喻相距之远,相见之难; 指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕为夏候鸟,鸿为冬候鸟。因多以喻相距之远,相见之难。 2.指书信。