燕麥糊 yān mài hú · yến mạch hồ Hán Việt: yến mạch hồ · Pinyin: yān mài hú Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 麥 (mạch) + 糊 (hồ)Pinyinyān mài húHán Việtyến mạch hồCấu tạo燕 + 麥 + 糊 · yến + mạch + hồ nghĩa thành phần: yến + mạch + hồ