燕麥靈 yến mạch linh Hán Việt: yến mạch linh Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 麥 (mạch) + 靈 (linh)Hán Việtyến mạch linhCấu tạo燕 + 麥 + 靈 · yến + mạch + linh nghĩa thành phần: yến + mạch + linh Nghĩa EngCihui barban