燕麥片

yān mài piàn yến mạch phiến

Hán Việt: yến mạch phiến · Pinyin: yān mài piàn

Tổng quan

bột yến mạch, cháo bột yến mạch

Cấu tạo: (yến) + (mạch) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột yến mạch, cháo bột yến mạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用燕麥加工製成的食品。將燕麥經烘乾,壓碎成片狀,可用熱開水沖泡或加牛奶等搭配食用。

Eng

  • Cihui 燕麥片 ànmàipiàn n. oatmeal; rolled oats