燕麥酯 yến mạch chỉ Hán Việt: yến mạch chỉ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 麥 (mạch) + 酯 (chỉ)Hán Việtyến mạch chỉCấu tạo燕 + 麥 + 酯 · yến + mạch + chỉ nghĩa thành phần: yến + mạch + chỉ Nghĩa EngCihui chlorfenpropmethyl