燕齊 yàn qí · yến tề Hán Việt: yến tề · Pinyin: yàn qí Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 齊 (tề)Pinyinyàn qíHán Việtyến tềCấu tạo燕 + 齊 · yến + tề nghĩa thành phần: yến + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国时燕国和齐国◇亦泛指其所在地,即今河北﹑山东一带。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时燕国和齐国◇亦泛指其所在地,即今河北﹑山东一带。