燙一燙 năng nhất năng Hán Việt: năng nhất năng Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 一 (nhất) + 燙 (năng)Hán Việtnăng nhất năngCấu tạo燙 + 一 + 燙 · năng + nhất + năng nghĩa thành phần: năng + nhất + năng Nghĩa EngCihui 燙一燙 àngyītàng v.p. iron (clothes/etc.) warm wine in hot water