燙斗

tàng dǒunăng đẩu

Hán Việt: năng đẩu · Pinyin: tàng dǒu

Tổng quan

bàn ủi quần áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即熨斗。详"熨斗"。

Cấu tạo: 燙 (năng) + 斗 (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn là
  • Tần suất từ bàn ủi quần áo
  • Biên soạn iron (to press cloth) M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即熨斗。详"熨斗"。

Eng

  • Cihui clothes iron
  • Tần suất từ n. iron (to press cloth) M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗乱 · 斗亂 · 鬥爭 · 斗六 · 斗內 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁