燙腳 năng cước Hán Việt: năng cước Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 腳 (cước)Hán Việtnăng cướcCấu tạo燙 + 腳 · năng + cước nghĩa thành phần: năng + cước Nghĩa EngCihui 燙腳 àngjiǎo* v.o. 1. burn one's foot 2. wash the feet with warm water