燙花

tàng huānăng hoa

Hán Việt: năng hoa · Pinyin: tàng huā

Tổng quan

hoa văn in bằng sắt nung

新华 · Tân Hoa Đại lục

烙花。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種工藝技術。用灼熱的鐵桿,在藝品上燙出各種花紋、圖案,通常使用在扇骨、梳篦、芭蕉扇和木製家具上。也稱為「烙花」。

Cấu tạo: 燙 (năng) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc nóng
  • Biên soạn make bronze designs on furniture/etc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種工藝技術。用灼熱的鐵桿,在藝品上燙出各種花紋、圖案,通常使用在扇骨、梳篦、芭蕉扇和木製家具上。也稱為「烙花」。

Eng

  • Cihui 燙花 ànghuā v.o. make bronze designs on furniture/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

燙傷 · 燙髮 · 烫头 · 燙平 · 烫手 · 燙斗 · 烫死 · 燙洗