燙花

tàng huā năng hoa

Hán Việt: năng hoa · Pinyin: tàng huā

Tổng quan

hoa văn in bằng sắt nung

Cấu tạo: (năng) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa văn in bằng sắt nung
  • Cihui hoa văn in bằng sắt nung (trên đồ tre)。烙花。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種工藝技術。用灼熱的鐵桿,在藝品上燙出各種花紋、圖案,通常使用在扇骨、梳篦、芭蕉扇和木製家具上。也稱為「烙花」。

Eng

  • Cihui 燙花 ànghuā v.o. make bronze designs on furniture/etc.