燙衣

tàng yī năng y

Hán Việt: năng y · Pinyin: tàng yī

Tổng quan

là (quần áo)

Cấu tạo: (năng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui là (quần áo)

Eng

  • CC-CEDICT to iron (clothes)
  • Cihui to iron (clothes)