燙酒 năng tửu Hán Việt: năng tửu Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 酒 (tửu)Hán Việtnăng tửuCấu tạo燙 + 酒 · năng + tửu nghĩa thành phần: năng + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用熱水溫酒。《紅樓夢》第三八回:「這邊另有幾個丫頭,也煽風爐燙酒呢!」EngCihui 燙酒 àngjiǔ* v.o. heat wine (in hot water)