燙頭

tàng tóunăng đầu

Hán Việt: năng đầu · Pinyin: tàng tóu

Tổng quan

uốn tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

烫发。

Cấu tạo: 燙 (năng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. get a perm 2. perm sb.'s hair

Eng

  • Cihui 燙頭 àngtóu* v.o. 1. get a perm 2. perm sb.'s hair

Từ liên quan

Gần nghĩa

燙頭髮 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位