營奠營齋 doanh điện doanh trai Hán Việt: doanh điện doanh trai Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 奠 (điện) + 營 (doanh) + 齋 (trai)Hán Việtdoanh điện doanh traiCấu tạo營 + 奠 + 營 + 齋 · doanh + điện + doanh + trai nghĩa thành phần: doanh + điện + doanh + trai Nghĩa EngCihui 營奠營齋 íngdiànyíngzhāi f.e. manage sacrificial rites and perform rituals (after a death)