營建業

doanh kiến nghiệp

Hán Việt: doanh kiến nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (kiến) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關建築營造等工程的行業。依工作性質可分為土木工程、水利工程、橋梁工程、道路工程、衛生工程和建築工程等項目。

Eng

  • Cihui 營建業 íngjiànyè p.w. construction industry