營業室

yíng yè shì doanh nghiệp thất

Hán Việt: doanh nghiệp thất · Pinyin: yíng yè shì

Tổng quan

phòng khách (ở nhà riêng), phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng, hiệu

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng khách (ở nhà riêng), phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng, hiệu