營業日

yíng yè rì doanh nghiệp nhật

Hán Việt: doanh nghiệp nhật · Pinyin: yíng yè rì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星期日及例假以外的日子,稱為「營業日」。

Eng

  • Cihui 營業日 íngyèrì n. <acct.> business day