營業汽車

doanh nghiệp khí xa

Hán Việt: doanh nghiệp khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 營業汽車 íngyè qìchē n. cab M:³liàng