營業費 doanh nghiệp phí Hán Việt: doanh nghiệp phí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 費 (phí)Hán Việtdoanh nghiệp phíCấu tạo營 + 業 + 費 · doanh + nghiệp + phí nghĩa thành phần: doanh + nghiệp + phí Nghĩa EngCihui 營業費 íngyèfèi n. general expenses of an enterprise M:²bǐ