營業額

yíng yè é doanh nghiệp ngạch

Hán Việt: doanh nghiệp ngạch · Pinyin: yíng yè é

Tổng quan

tổng hoặc doanh số kinh doanh | doanh thu

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng hoặc doanh số kinh doanh | doanh thu

Eng

  • CC-CEDICT sum or volume of business|turnover
  • Cihui sum or volume of business; turnover