營生子 yíng shēng zi · doanh sanh tử Hán Việt: doanh sanh tử · Pinyin: yíng shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinyíng shēng ziHán Việtdoanh sanh tửCấu tạo營 + 生 + 子 · doanh + sanh + tử nghĩa thành phần: doanh + sanh + tử