營田使 yíng tián shǐ · doanh điền sử Hán Việt: doanh điền sử · Pinyin: yíng tián shǐ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 田 (điền) + 使 (sử)Pinyinyíng tián shǐHán Việtdoanh điền sửCấu tạo營 + 田 + 使 · doanh + điền + sử nghĩa thành phần: doanh + điền + sử