營私植黨

yíng sī zhí dǎngdoanh tư thực đảng

Hán Việt: doanh tư thực đảng · Pinyin: yíng sī zhí dǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.结合党羽,谋取私利。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 私 (tư) + 植 (thực) + 黨 (đảng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

营私舞弊 · 植党营私 · 植党自私 · 营私罔利 · 营私作弊 · 植黨營私 · 植黨自私 · 營私作弊