營私植黨 yíng sī zhí dǎng · doanh tư thực đảng Hán Việt: doanh tư thực đảng · Pinyin: yíng sī zhí dǎng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 私 (tư) + 植 (thực) + 黨 (đảng)Pinyinyíng sī zhí dǎngHán Việtdoanh tư thực đảngCấu tạo營 + 私 + 植 + 黨 · doanh + tư + thực + đảng nghĩa thành phần: doanh + tư + thực + đảng